president william henry harrison

Định nghĩa

Danh từ riêng: Tổng thống William Henry Harrison tổng thống thứ chín của Hoa Kỳ, người đã bị viêm phổi trong lễ nhậm chức qua đời ngay sau đó (1773-1841).

dụ sử dụng
  • (Tổng thống William Henry Harrison nhiệm kỳ ngắn nhất trong lịch sử Hoa Kỳ, chỉ 31 ngày.)
  • (Lễ nhậm chức của Tổng thống William Henry Harrison được tổ chức vào một ngày lạnh mưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be like President William Henry Harrison": một cách nói ẩn dụ để chỉ một người nhiệm kỳ hoặc thời gian nắm quyền rất ngắn ngủi.
    • His tenure as CEO was like President William Henry Harrisonover almost as soon as it began. (Nhiệm kỳ giám đốc điều hành của ông ấy giống như Tổng thống William Henry Harrisonkết thúc gần như ngay khi bắt đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Harrison (n): họ của William Henry Harrison, thường dùng để chỉ ông một cách ngắn gọn.
    • Harrison's death led to a constitutional crisis about presidential succession. (Cái chết của Harrison dẫn đến một cuộc khủng hoảng hiến pháp về việc kế nhiệm tổng thống.)
Từ đồng nghĩa
  • Tổng thống thứ chín: cách gọi khác chỉ William Henry Harrison dựa trên thứ tự nhiệm kỳ.
  • Người nhiệm kỳ ngắn nhất: mô tả đặc điểm nổi bật của ông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến nhân vật lịch sử này.)
Thành ngữ liên quan
  • "to die like President William Henry Harrison": một cách nói ẩn dụ về việc chết một sự kiện không may mắn ngay sau khi đạt được thành tựu lớn.
    • He won the lottery but died of a heart attack the next day — he died like President William Henry Harrison. (Anh ấy trúng số nhưng chết đau tim vào ngày hôm sauanh ấy chết giống như Tổng thống William Henry Harrison.)